Chuyển đến nội dung chính
GramsToTsp Logo
GramsToTsp
150 Grams Converter

150 Gam Bằng Bao Nhiêu Muỗng Cà Phê? ({amount}g sang tsp & tbsp) — Quy Đổi Chuẩn

Quy đổi 150 gam sang muỗng cà phê và muỗng canh một cách chính xác. Vì gam đo khối lượng còn muỗng đo thể tích, nên {amount} gam sẽ chiếm số muỗng khác nhau theo khối lượng riêng: bột mì (~0,53 g/mL), đường cát (~0,85 g/mL), muối tinh (~1,22 g/mL), bơ (~0,96 g/mL), men nở (~0,64 g/mL) và nước (1,00 g/mL).

grams
57.42 tsp
= 19.14 tbsp • 1.20 cups • 5.29 oz
150.0 g ÷ (0.53 g/ml × 4.93 ml) = 57.42 tsp
KHỐI LƯỢNG (G)150 g
MUỖNG CANH19.14 tbsp
MUỖNG CÀ PHÊ57.42 tsp
OUNCE (OZ)5.29 oz
CỐP ĐONG MỸ1.20 cups

Bảng Quy Đổi 150 Gam Sang Muỗng Cà Phê và Muỗng Canh

Nguyên liệuMuỗng cà phê (tsp)Muỗng canh (tbsp)Phân số bếp bánh
All-Purpose Flour57.64 tsp19.21 tbsp57 ⅔
Granulated Sugar35.85 tsp11.95 tbsp35 ⅞
Fine Table Salt25.01 tsp8.34 tbsp25
Water / Pure Liquid30.43 tsp10.14 tbsp30 ½
Butter (Melted)31.73 tsp10.58 tbsp31 ¾
Active Dry Yeast47.55 tsp15.85 tbsp47 ½
Baking Powder31.05 tsp10.35 tbsp31
Baking Soda25.36 tsp8.45 tbsp25 ⅓

Cách Đong 150 Gam Bằng Muỗng & Cân Tiểu Ly

Để đong 150 gam chính xác bằng muỗng đong, hãy dùng quy tắc gạt phẳng: múc nguyên liệu tơi xốp, sau đó lấy sống dao phẳng gạt ngang miệng muỗng để loại bỏ phần thừa. Trong làm bánh hoặc khi đong men và muối dưới 10 gam, một chiếc cân tiểu ly điện tử 0,1g sẽ đảm bảo tỷ lệ hoàn hảo nhất.

Câu Hỏi Thường Gặp Về 150 Gam

150 gam bột mì bằng bao nhiêu muỗng cà phê?

150 gam bột mì đa dụng tương đương khoảng {flourTsp} muỗng cà phê gạt ngang hoặc {flourTbsp} muỗng canh.

150 gam đường bằng bao nhiêu muỗng cà phê?

150 gam đường cát trắng tương đương khoảng {sugarTsp} muỗng cà phê hoặc {sugarTbsp} muỗng canh.

150 gam muối bằng bao nhiêu muỗng cà phê?

150 gam muối tinh chỉ bằng khoảng {saltTsp} muỗng cà phê hoặc {saltTbsp} muỗng canh vì muối rất đặc.

150 gam bằng bao nhiêu muỗng canh?

Vì 1 muỗng canh bằng 3 muỗng cà phê, 150 gam bằng {flourTbsp} tbsp bột mì, {sugarTbsp} tbsp đường và {saltTbsp} tbsp muối.

150 Gam Bằng Bao Nhiêu Muỗng Cà Phê?

150 gam tương đương số lượng muỗng cà phê khác nhau đối với từng nguyên liệu, vì gam đo khối lượng còn muỗng đo thể tích. Dưới đây là bảng quy đổi 150 gam sang muỗng cà phê và muỗng canh:

Nguyên liệu (150 g)Theo Muỗng Cà PhêTheo Muỗng Canh
Bột mì đa dụng (số 11)57.64 tsp19.21 tbsp
Đường cát trắng35.85 tsp11.95 tbsp
Muối ăn tinh khiết25.01 tsp8.34 tbsp
Bơ nhạt (đun chảy / mềm)31.70 tsp10.57 tbsp
Nước lọc tinh khiết30.43 tsp10.14 tbsp
Men nở khô bánh mì (Instant)47.55 tsp15.85 tbsp
Bột nở (Baking powder)31.05 tsp10.35 tbsp
Muối nở (Baking soda)25.36 tsp8.45 tbsp
Mật ong nguyên chất21.43 tsp7.14 tbsp
Bột ca cao nguyên chất không đường57.42 tsp19.14 tbsp

Cần quy đổi số lượng hoặc nguyên liệu khác? Hãy dùng máy tính phía trên hoặc xem cơ sở dữ liệu khối lượng riêng nguyên liệu.

Bảng Tra Cứu Toàn Diện→